Dịch

homogenize

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Thực hiện hoặc xử lý như đồng nhất hoặc thống nhấtđộng từTo make or treat as homogeneous or uniform.
  2. Pha trộn hoặc xay nhuyễnđộng từTo blend or puree.
  3. Xử lý sữa để kem không còn tách rờiđộng từTo treat milk so that the cream no longer separates.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. homogenizeNguyên thể (infinitive)
  2. homogenizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. homogenizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. homogenizingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

homogenized milkdanh từSữa đã được xử lý sao cho chất lỏng vẫn giữ được dạng kem trong suốt, thay vì tạo thành một lớp kem riêng biệt ở trên cùng

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

AI