Nghĩa chính
- Thực hiện hoặc xử lý như đồng nhất hoặc thống nhấtđộng từTo make or treat as homogeneous or uniform.
- Pha trộn hoặc xay nhuyễnđộng từTo blend or puree.
- Xử lý sữa để kem không còn tách rờiđộng từTo treat milk so that the cream no longer separates.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- homogenizeNguyên thể (infinitive)
- homogenizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- homogenizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- homogenizingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| homogenized milkdanh từ | danh từ | Sữa đã được xử lý sao cho chất lỏng vẫn giữ được dạng kem trong suốt, thay vì tạo thành một lớp kem riêng biệt ở trên cùng |
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc homogenize- homogenizationHành động làm cho một cái gì đó đồng nhất, hoặc giống nhau trong suốt; hoặc xu hướng của một cái gì đó để trở nên đồng nhấtdanh từ
- homogenizerCác thiết bị được sử dụng để đồng nhất hóa hỗn hợp, chẳng hạn như máy xay sinh tố trong nhà bếp, cối và chày, bể siêu âm, v.vdanh từ
- rehomogenizeĐồng nhất một lần nữađộng từ
- homogenizabilityChất lượng đồng nhấtdanh từ
Từ liên quan (related word)