hereunder
C2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Dưới đâytrạng từkhông so sánh (not comparable)Under this.
- Dưới đây (trong văn bản)trạng từkhông so sánh (not comparable)Under this (within the document being read).
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- các điều khoản được quy định dưới đây