Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
thisaway
trạng từ
(adverb)
US
/ˈ
ð
ɪ
s
ə
w
eɪ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bằng cách này (về phương hướng vật lý cũng như cách thức)
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
This way (in terms of physical direction as well as manner).
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hereinunder
herewithal
thereat
thereabove
wherearound
whereinunder
1. Scottish2. from Middle English mid3. old dialectal form
thiswise
Xem thêm 32
Nguồn gốc
(etymology)
this
+
way
Ví dụ
"
It
was
thisaway
,
mister
;
yes
,
sir
;
listen
:
I
was
camped
in
the
ravine
,
an
'
all
to
wunst
I
seen
the
flare
of
the
fire
an
'
I
run
over
there
;
but
'
twas
too
late
--
the
roof
had
fell
in
an
'
the
pore
feller
must
'
a
'
been
cooked
alive
.
AI
1
Bằng cách này (về phương hướng vật lý cũng như cách thức)
1
Bằng cách này (về phương hướng vật lý cũng như cách thức)
1
Bằng cách này (về phương hướng vật lý cũng như cách thức)