Dịch

heathenly

trạng từ (adverb)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một cách ngoại đạotrạng từIn a heathen manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heathenlyDạng gốc (base form)
  2. more heathenlySo sánh hơn (comparative)
  3. most heathenlySo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Ngoại đạo
  1. heathen

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

heathen-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạihethenli

AI