Nghĩa chính
- Mũi đấtdanh từCoastal land that juts into the sea.
- Dải đất biên ruộngdanh từThe unplowed boundary of a field.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- headlandDạng gốc (base form)
- headlandsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Arrawarra Headlanddanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Coffs Harbor, phía đông bắc New South Wales, Australia |
Ví dụ
- .Sức mạnh không ngừng nghỉ của những con sóng đánh vào bờ suốt hàng thiên niên kỷ đã khiến một phần lớn của mũi đất bị sụp xuống biển.
- . , , . , , , , . , , , 'egges', . , , 'egges', . '', . ! , 'egges' ''? , .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mũi đất
Họ từ (word family)
cùng gốc headlandNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- caboTiếng Tây Ban Nhatương đương