Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
headlanded
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có mũi đất hoặc mũi đất
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a headland or headlands.
Nguồn gốc
(etymology)
headland
+
-ed
AI
1
Có mũi đất hoặc mũi đất
1
Có mũi đất hoặc mũi đất
1
Có mũi đất hoặc mũi đất