Dịch

hard-boiled

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của một quả trứng luộc chín đến độ đặc sệttính từOf a boiled egg, cooked to a solid consistency.
  2. Của một con người, đặc biệt là một thám tử, nhẫn tâm và vô cảmtính từOf a person, especially a detective, callous and unsentimental.
  3. Được viết theo phong cách ngắn gọn, vô tư, thường mỉa mai để tạo hiệu ứng hiện thực, không đa cảmtính từWritten in a laconic, dispassionate, often ironic style for a realistic, unsentimental effect.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hard-boiledDạng gốc (base form)
  2. more hard-boiledSo sánh hơn (comparative)
  3. most hard-boiledSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

hard-boiled eggTrứng luộc chín kỹ
hard-boilednessdanh từTính luộc chín

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ' , , ! .'
  • .
  • .

AI