Nghĩa chính
- Sự quấy rốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Persistent attacks and criticism causing worry and distress.
- Sự quấy rối, sự đe dọa, hành vi hăm dọadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Deliberate pestering or intimidation.
- Chiến thuật quấy rối, chiến tranh du kíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The use of repeated small-scale attacks to wear down an enemy force.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- harassmentDạng gốc (base form)
- harassmentsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sexual harassmentdanh từ | danh từ | Quấy rối tình dục |
| street harassmentdanh từ | danh từ | Quấy rối tình dục và đe dọa tình dục xảy ra ở các khu vực công cộng, chẳng hạn như trêu chọc |
| textual harassmentdanh từ | danh từ | Quấy rối tình dục bằng văn bản |
| workplace harassment | Quấy rối nơi làm việc | |
| harassment and interdictiondanh từ | danh từ | Việc bắn định kỳ các viên đạn không được quan sát tại các đường mòn được kẻ thù sử dụng trong Chiến tranh Việt Nam |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc harassmentVí dụ
- .Điều này có vẻ giống như quấy rối.
- .Đó không phải là sự quấy rối.
- .Đó không phải quấy rối.