Dịch

harasser

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ quấy rốidanh từOne who harasses.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. harasserDạng gốc (base form)
  2. harassersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , .
  • . , , , . . “don’t ”, “ ”, .

AI