harasser
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kẻ quấy rốidanh từOne who harasses.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- harasserDạng gốc (base form)
- harassersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc harasserVí dụ
- , , , .
- . , , , . . “don’t ”, “ ”, .