Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
harassery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động quấy rối
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An act of harassment.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
harassery
Dạng gốc
(base form)
harasser
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hành động quấy rối
1
Hành động quấy rối
1
Hành động quấy rối