Dịch

acosador

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/akosaˈdoɾ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bắt nạttính từbullying
  2. Quấy rốitính từharassing
  3. Kẻ quấy rốidanh từharasser

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acosadorDạng gốc (base form)
  2. acosadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. acosadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. acosadoraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

acosador sexualdanh từKẻ săn mồi tình dục

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Bắt nạt
  1. bully

AI