Dịch

street harassment

danh từ (noun)
US/ˈstɹit hɚˈæsmənt/

Nghĩa chính

  1. Quấy rối tình dục và đe dọa tình dục xảy ra ở các khu vực công cộng, chẳng hạn như trêu chọcdanh từkhông đếm được (uncountable)Sexual harassment and sexualised intimidation happening in public areas, such as catcalling.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI