Nghĩa chính
- Sự gạ gẫm, sự làm phiềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of molesting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- molestationDạng gốc (base form)
- molestationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| child molestationdanh từ | danh từ | Ấu dâm |
Ví dụ
- .Melissa đe dọa buộc tội Santiago lạm dụng và quấy rối trẻ em.
- .Tom từng là nạn nhân của sự lạm dụng khi còn nhỏ.