Dịch

molestation

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự gạ gẫm, sự làm phiềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of molesting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. molestationDạng gốc (base form)
  2. molestationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

child molestationdanh từẤu dâm

Ví dụ

  • .Melissa đe dọa buộc tội Santiago lạm dụng và quấy rối trẻ em.
  • .Tom từng là nạn nhân của sự lạm dụng khi còn nhỏ.

Nguồn gốc (etymology)

molest-ation

  1. từ tiếng Pháp cổmolestacion
  2. từ tiếng Latinhmolestatio

AI