Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Hoảng sợ; rùng mình (ghê sợ)động từnội động từ (intransitive)To be frightened; also, to shudder with fear; to quake, to tremble.
- Sự rùng mìnhdanh từA shiver, a shudder.
- Các sản phẩm phụ của một sự kiện khủng khiếp, chẳng hạn như máu me, nội tạng, nội tạng, máu và ruộtdanh từkhông đếm được (uncountable)Any byproduct of a gruesome event, such as gore, viscera, entrails, blood and guts.
- Của một vật thể, màu xanh lá cây khi được quan sát lần đầu trước một thời gian xác định hoặc màu xanh lam khi được quan sát lần đầu sau thời gian đótính từkhông so sánh (not comparable)Of an object, green when first observed before a specified time or blue when first observed after that time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grue jaydanh từ | danh từ | Con lai của giẻ cùi xanh (Cyanocorax luxuosus) và giẻ cùi xanh (Cyanocitta cristata) |
| gruesome death | Cái chết khủng khiếp | |
| gruesome sight | Cảnh tượng ghê rợn | |
| gruesome murder | Vụ giết người man rợ | |
| gruesome details | Chi tiết rùng rợn | |
| gruesome twosomedanh từ | danh từ | Cặp người đi cùng nhau, chẳng hạn như hai người bạn, anh chị em, một cặp vợ chồng, v.v., đặc biệt nếu họ tinh nghịch, gây rắc rối, không hòa hợp hoặc có vẻ ngoài khó ưa |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Tính từ (adjective) 1
Kẻ săn mồi ăn thịt người hư cấu sống trong bóng tối
- A fictional man-eating predator that dwells in the dark.
Họ từ (word family)
cùng gốc grueNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- ["] . Mordaunt's ," , , , " , , , ."
- — .
- ' - . .' . ' .' / ' !'