Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gruelly
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như cháo
tính từ
Like gruel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gruelly
Dạng gốc
(base form)
more gruelly
So sánh hơn
(comparative)
most gruelly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
gruel
+
-y
AI
1
Giống như cháo
1
Giống như cháo
1
Giống như cháo