Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Miễn cưỡng làm gìdanh từđếm được (countable)Deep-seated and/or long-term animosity or ill will about something or someone, especially due to perceived mistreatment.
- Tiếc, miễn cưỡng chođộng từTo be unwilling to give or allow (someone something).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- grudge (against sb)mối hận/lòng căm ghét (với ai)
- grudge doing sthmiễn cưỡng làm gìI grudge having to pay so much tax.Tôi rất miễn cưỡng khi phải đóng thuế nhiều như vậy.
- grudge sthtiếc/không muốn dành cái gìHe grudges the time he spends travelling to work.Anh ấy cảm thấy tiếc thời gian mình phải bỏ ra để đi làm.
- grudge sb sthkhông muốn ai có được cái gì, ghen tị khi ai có cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bear a grudgeđộng từ | động từ | Nuôi mối hận thù |
| grudge someone something | Tiếc rẻ với ai điều gì | |
| harbour a grudge | Ôm lòng thù hận | |
| have a grudge against someone | Có ác cảm với ai | |
| hold a grudgeđộng từ | động từ | Để bụng, ôm hận |
| grudge matchdanh từ | danh từ | Trận đấu giữa hai đội hoặc đối thủ có lịch sử cạnh tranh giữa họ |
| harbor a grudge | Nung nấu mối thù |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Cằn nhằn
- Cằn nhằn, than phiềnTo grumble, complain; to be dissatisfied.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc grudgeNguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
- từ tiếng Anh trung đạigrucchen“to murmur, complain, feel envy, begrudge”
- từ tiếng Pháp cổgrouchier
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , , mang ác cảm, để bụng hoặc ôm hận ai đó
- , ; , , .Dĩ nhiên, sự quan tâm của anh dành cho cuộc chiến và trung đoàn là vô hạn; anh không mấy hào hứng với việc tập trận, nhưng lại khao khát nó không ngừng, và tiếc từng khoảnh khắc nghỉ ngơi.
- / !Hãy để những kẻ nuôi dưỡng dù chỉ một ý nghĩ chống lại bệ hạ phải bị tiêu diệt!