Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grudgeful
tính từ
(adjective)
/ˈ
ɡ
ɹ
ʌ
d
͡
ʒ
f
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đầy hận thù
tính từ
Full of grudge.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grudgeful
Dạng gốc
(base form)
more grudgeful
So sánh hơn
(comparative)
most grudgeful
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
grudgeful
grudgeful
ly
Một cách đầy hận thù
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
grudge
+
-ful
AI
1
Đầy hận thù
1
Đầy hận thù
1
Đầy hận thù