Dịch

bear a grudge

động từ (verb)
US/ˈbɛɚ ə ˈɡɹʌdʒ/

Nghĩa chính

  1. Nuôi mối hận thùđộng từSynonym of hold a grudge.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. bear a grudgeNguyên thể (infinitive)
  2. bears a grudgeNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. bore a grudge (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. borne a grudge (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. bearing a grudgePhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , 73, .

AI