Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grudger
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem grudge
danh từ
Someone who holds a grudge.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grudger
Dạng gốc
(base form)
grudger
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
grudger
grudger
y
Sự thù địch sâu sắc hoặc cảm giác khó chịu về điều gì đó hoặc ai đó, được duy trì trong một thời gian dài; kinh nghiệm duy trì những tình cảm như vậy
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
grudge
+
-er
AI
1
Xem grudge
1
Xem grudge
1
Xem grudge