Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grudge someone something
US
/ˈ
ɡ
ɹ
ʌ
dʒ
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Tiếc rẻ với ai điều gì
AI
1
Tiếc rẻ với ai điều gì
1
Tiếc rẻ với ai điều gì
1
Tiếc rẻ với ai điều gì