Nghĩa chính
- Hơi lụctính từSomewhat green in color.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- greenishDạng gốc (base form)
- more greenishSo sánh hơn (comparative)
- most greenishSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| greenish bluedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với turquoise |
| greenish warblerdanh từ | danh từ | Phylloscopus trochiloides, một loài chim chích lá phổ biến với phạm vi sinh sản ở đông bắc châu Âu và lục địa ôn đới đến cận nhiệt đới châu Á |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigrenisch
Ví dụ
- .Chất nhầy có màu vàng lục.
- .Hồ này có màu hơi lục.
- .Màu lục lam là màu xanh pha lục.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc greenishNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- greenđồng nghĩaHơi xanh hoặc ngả xanh, không xanh rõ rệt.