Dịch

greenish

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hơi lụctính từSomewhat green in color.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. greenishDạng gốc (base form)
  2. more greenishSo sánh hơn (comparative)
  3. most greenishSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

greenish bluedanh từĐồng nghĩa với turquoise
greenish warblerdanh từPhylloscopus trochiloides, một loài chim chích lá phổ biến với phạm vi sinh sản ở đông bắc châu Âu và lục địa ôn đới đến cận nhiệt đới châu Á

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạigrenisch

Ví dụ

  • .Chất nhầy có màu vàng lục.
  • .Hồ này có màu hơi lục.
  • .Màu lục lam là màu xanh pha lục.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI