verdoso
C1tính từ (adjective)
/beɾˈdoso/
Nghĩa chính
- Hơi lụctính từgreenish
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chirigüe verdoso | Chim sẻ vàng xanh (Sicalis olivascens) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chirigüe verdoso | Chim sẻ vàng xanh (Sicalis olivascens) |