Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
greeny
tính từ
(adjective)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Hơi lục
tính từ
greenish; somewhat green
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
greeny
Dạng gốc
(base form)
green
ies
Số nhiều
(plural)
green
ier
So sánh hơn
(comparative)
green
iest
So sánh nhất
(superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
verdoso
Hơi lục
Họ từ
(word family)
cùng gốc
greeny
greeny
ard
Pound dùng để tiếp nhận động vật đi lạc
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
green
+
-y
Ví dụ
In
the
end
he
settled
for
a
very
faint
and
tightly
checked
greeny
shirt
to
go
with
his
dark
tweed
jacket
[…]
AI
1
Hơi lục
1
Hơi lục
1
Hơi lục