Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
verdusco
tính từ
(adjective)
/beɾˈdusko/
Nghĩa chính
1
Hơi xanh
tính từ
greenish, somewhat green
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
verdusco
Dạng gốc
(base form)
verdusc
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
verdusco
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
verdusc
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
greenish
Hơi lục
AI
1
Hơi xanh
1
Hơi xanh
1
Hơi xanh