Dịch

gnathic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hàmtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the jaw.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

-gnathichậu tốĐồng nghĩa với -gnathous
gnathic indexdanh từTrong một hộp sọ, tỷ số giữa khoảng cách từ giữa khớp mũi trán đến nền (lấy bằng 100) và khoảng cách từ nền đến giữa mép trước của hàm trên
orthognathic → hyperorthognathicChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

gnath“jaw”ic

Ví dụ

  • ‘ , .’

AI