Nghĩa chính
- Hàmtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the jaw.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -gnathichậu tố | hậu tố | Đồng nghĩa với -gnathous |
| gnathic indexdanh từ | danh từ | Trong một hộp sọ, tỷ số giữa khoảng cách từ giữa khớp mũi trán đến nền (lấy bằng 100) và khoảng cách từ nền đến giữa mép trước của hàm trên |
| orthognathic → hyperorthognathic | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
gnath“jaw”ic
Ví dụ
- ‘ , .’
Họ từ (word family)
cùng gốc gnathicNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha