Dịch

gnathopodite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các phần phụ giống như chân của loài giáp xác đóng vai trò là hàmdanh từAny leg-like appendage of a crustacean that serves as a jaw.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gnathopoditeDạng gốc (base form)
  2. gnathopoditesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI