Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gnathotheca
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lớp sừng bao phủ phần dưới mỏ chim
danh từ
The horny covering of the lower part of a bird's beak.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
gnathotheca
gnathotheca
l
Liên quan đến gnathotheca
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
gnatho-
+
theca
AI
1
Lớp sừng bao phủ phần dưới mỏ chim
1
Lớp sừng bao phủ phần dưới mỏ chim
1
Lớp sừng bao phủ phần dưới mỏ chim