Dịch

gnathosoma

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phần trước của cơ thể của một con vedanh từThe anterior portion of the body of a mite.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. gnathosomaDạng gốc (base form)
  2. gnathosomasSố nhiều (plural)
  3. gnathosomata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI