Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gnathal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc hàm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the jaw.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gnathic
Nguồn gốc
(etymology)
gnath
+
al
Họ từ
(word family)
cùng gốc
gnathal
gnathal
gia
Đau ở hàm
danh từ
supra
gnathal
Phía trên hàm
tính từ
pre
gnathal
Trước hàm (thường ở côn trùng)
tính từ
infero
gnathal
Xương hàm dưới
danh từ
AI
1
Thuộc hàm
1
Thuộc hàm
1
Thuộc hàm