Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gnathalgia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đau ở hàm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Pain in the jaw.
Nguồn gốc
(etymology)
gnath
+
algia
AI
1
Đau ở hàm
1
Đau ở hàm
1
Đau ở hàm