Dịch

gloze

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Bình luận bên lề; ghi chú giải thích; độ bóng; bình luậndanh từA comment in the margin; explanatory note; gloss; commentary.
  2. Tâng bốcdanh từFlattery.
  3. Vẻ bề ngoàidanh từappearance.
  4. Giảm nhẹ, giải thích, che đậyđộng từTo extenuate, explain away, gloss over.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glozeNguyên thể (infinitive)
  2. glozesSố nhiều (plural)
  3. glozedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. glozingPhân từ I (present participle)

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 3
Màn trình diễn lố bịch
  1. Màn trình diễn lố bịch, một sự lừa dốiA specious show, a deceit.

Ví dụ

  • .
  • .
  • , , Self’s . M’Corkle . . . , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiglosen
  2. từ tiếng Pháp cổgloser
  3. từ tiếng Latinh trung đạiglossa

Cùng gốc (doublet)glossglossa

AI