gloze
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Bình luận bên lề; ghi chú giải thích; độ bóng; bình luậndanh từA comment in the margin; explanatory note; gloss; commentary.
- Tâng bốcdanh từFlattery.
- Vẻ bề ngoàidanh từappearance.
- Giảm nhẹ, giải thích, che đậyđộng từTo extenuate, explain away, gloss over.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 3
Màn trình diễn lố bịch
- Màn trình diễn lố bịch, một sự lừa dốiA specious show, a deceit.
Ví dụ
- .
- .
- , , Self’s . M’Corkle . . . , .