Nghĩa chính
- Lưỡi, hay lingua, đặc biệt là của côn trùngdanh từThe tongue, or lingua, especially of an insect.
- Lời nói ngây ngất khó hiểudanh từUnintelligible ecstatic speech.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- glossaDạng gốc (base form)
- glossae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- glossasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổγλῶσσᾰglôssă“tongue”
Ví dụ
- “” .
- 24 , 10 . 15 .
- . “ .” , , . “ .”