Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glossal
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
ɡ
l
ɒ
s
.
ə
l
/
US
/ˈ
ɡ
l
ɔ
s
.
ə
l
/
nguồn
Nghĩa chính
1
(thuộc) lưỡi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to the tongue.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
(thuộc) lưỡi
lingual
Họ từ
(word family)
cùng gốc
glossal
glossal
gia
Đau ở lưỡi
danh từ
sub
glossal
Đồng nghĩa với sublingual
tính từ
thyro
glossal
Liên quan đến ống giáp lưỡi
tính từ
a
glossal
Không có lưỡi
tính từ
Xem thêm 10 từ
AI
1
(thuộc) lưỡi
1
(thuộc) lưỡi
1
(thuộc) lưỡi