Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
subglossal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sublingual
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of sublingual.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sublingual
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
glossal
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
paraglossal
paraglossa
Ví dụ
subglossal
region
of
the
mouth
subglossal
glands
AI
1
Đồng nghĩa với sublingual
1
Đồng nghĩa với sublingual
1
Đồng nghĩa với sublingual