Dịch

globule

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giọtdanh từA small round particle of substance; a drop.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. globuleDạng gốc (base form)
  2. globulesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Bok globuledanh từĐám mây đen chứa bụi và khí vũ trụ dày đặc trong đó đôi khi diễn ra quá trình hình thành sao

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápglobule
  2. từ tiếng Latinhglobulus

Ví dụ

  • .

AI