Nghĩa chính
- Giọtdanh từA small round particle of substance; a drop.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- globuleDạng gốc (base form)
- globulesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bok globuledanh từ | danh từ | Đám mây đen chứa bụi và khí vũ trụ dày đặc trong đó đôi khi diễn ra quá trình hình thành sao |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápglobule
- từ tiếng Latinhglobulus
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc globuleNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha