glóbulo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡlobulo/
Nghĩa chính
- Hạt nhỏ (hạt tròn nhỏ của chất)danh từglobule (small round particle of substance)
- Tế bào máudanh từblood cell (cell found in blood)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| glóbulo rojo | Hồng cầu, hồng huyết cầu | |
| glóbulo blanco | Bạch cầu, bạch huyết cầu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh