Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glóbulo blanco
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bạch cầu, bạch huyết cầu
danh từ
white blood cell
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
glóbulo blanco
Dạng gốc
(base form)
glóbulo
s blancos
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bạch cầu
1
Bạch cầu
1
Bạch cầu