globulite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng tinh thể hình cầu nhỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small spherical form of crystallite.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- globuliteDạng gốc (base form)
- globulitesSố nhiều (plural)