Dịch

globulite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng tinh thể hình cầu nhỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small spherical form of crystallite.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. globuliteDạng gốc (base form)
  2. globulitesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI