Dịch

Bok globule

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đám mây đen chứa bụi và khí vũ trụ dày đặc trong đó đôi khi diễn ra quá trình hình thành saodanh từA dark cloud of dense cosmic dust and gas in which star formation sometimes takes place.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Bok globuleDạng gốc (base form)
  2. Bok globulesSố nhiều (plural)

AI