Dịch

globulist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người tin vào chủ nghĩa toàn cầudanh từA believer in globulism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. globulistDạng gốc (base form)
  2. globulistsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người thực hành vi lượng đồng căn
  1. A practitioner of homeopathy.

Nguồn gốc (etymology)

AI