Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
globulet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một chút cầu
danh từ
A little globule.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
globulet
Dạng gốc
(base form)
globulet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
globule
+
-et
Ví dụ
one
globulet
of
sheep-dung
AI
1
Một chút cầu
1
Một chút cầu
1
Một chút cầu