Nghĩa chính
- Xa xôitrạng từTo or at a great distance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- far awayDạng gốc (base form)
- farther away (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- further away (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- farthest away (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
- furthest away (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
So sánh hơn, so sánh hơn, so sánh nhất và so sánh nhất không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| far far awaycụm từ | cụm từ | Dùng để nhấn mạnh thêm sự thật rằng câu chuyện diễn ra ở một vùng đất xa xôi |
| over the hills and far awaytrạng từ | trạng từ | Xa; không ở gần |
Ví dụ
- .Chúng tôi đã nhìn thấy ánh sáng ở cách xa.
- .Chúng tôi tới từ một hòn đảo rất xa.
- .Những ngôi sao ở quá xa.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung