Dịch

frum

tính từ (adjective)
/ˈfɹʊm/

Nghĩa chính

  1. Đạo đức, tuân thủ; cam kết tuân theo mọi luật lệ của đạo Do Tháitính từPious, observant; committed to obeying all the laws of Judaism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. frumDạng gốc (base form)
  2. frummerSo sánh hơn (comparative)
  3. frummestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

John Frumdanh từ riêngNhân vật gắn liền với giáo phái vận chuyển hàng hóa trên đảo Tanna ở Vanuatu. Ông thường được miêu tả là một quân nhân Mỹ trong Thế chiến thứ hai, người sẽ mang lại sự giàu có và thịnh vượng cho người dân nếu họ đi theo ông

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Yiddishפֿרוםfrum“pious”

Ví dụ

  • . , , , .

AI