Dịch

frangible

tính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/ˈfɹæn(d)ʒɪb(ə)l/US/ˈfɹænd͡ʒəbəl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dễ gãy, dễ vỡtính từAble to be broken; breakable, fragile.
  2. Một cái gì đó dễ vỡ hoặc dễ vỡ; đặc biệt là thứ gì đó được cố ý làm như vậy, chẳng hạn như một viên đạndanh từSomething that is breakable or fragile; especially something that is intentionally made so, such as a bullet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. frangibleDạng gốc (base form)
  2. frangiblesSố nhiều (plural)
  3. more frangibleSo sánh hơn (comparative)
  4. most frangibleSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạifrangible
  2. từ tiếng Pháp trung đạifrangible
  3. từ tiếng Latinh trung đạifrangibilis

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , , , — — . , , . .

AI