Nghĩa chính
- Dễ gãy, dễ vỡtính từAble to be broken; breakable, fragile.
- Một cái gì đó dễ vỡ hoặc dễ vỡ; đặc biệt là thứ gì đó được cố ý làm như vậy, chẳng hạn như một viên đạndanh từSomething that is breakable or fragile; especially something that is intentionally made so, such as a bullet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- frangibleDạng gốc (base form)
- frangiblesSố nhiều (plural)
- more frangibleSo sánh hơn (comparative)
- most frangibleSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc frangibleĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifrangible
- từ tiếng Pháp trung đạifrangible
- từ tiếng Latinh trung đạifrangibilis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , , — — . , , . .