Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
refrangible
tính từ
(adjective)
/ɹ
ɪ
ˈ
f
ɹ
æ
n
d
͡
ʒ
ɪ
b
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Khúc xạ được
tính từ
That may be refracted.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
refractable
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
refrangibilis
Họ từ
(word family)
cùng gốc
refrangible
refrangible
ness
Tính dễ cháy
danh từ
refrangib
ility
Tính dễ cháy
danh từ
AI
1
Khúc xạ được
1
Khúc xạ được
1
Khúc xạ được