Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
refrangibility
danh từ
(noun)
US
/ɹ
ɪ
ˈ
f
ɹ
æ
n
dʒ
ɪ
b
ə
l
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tính dễ cháy
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The quality of being refrangible.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
refrangibility
Dạng gốc
(base form)
refrangibilit
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tính dễ cháy
1
Tính dễ cháy
1
Tính dễ cháy