Dịch

refrangibility

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính dễ cháydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being refrangible.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. refrangibilityDạng gốc (base form)
  2. refrangibilitiesSố nhiều (plural)

AI