Dịch

fount

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Từ đó một cái gì đó tiến hành; một nguồn gốcdanh từThat from which something proceeds; an origin, a source.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fountDạng gốc (base form)
  2. fountsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • fount (of sth)nguồn (của cái gì)

Cụm từ (phrase)

lamp fountdanh từBình chứa dầu trong đèn
soda fountdanh từĐài phun nước ngọt
fount of honourdanh từDanh dự vinh dự; người có quyền phong tước hiệu quý tộc
fount of all wisdomdanh từNgười rất khôn ngoan
fountain outPhun trào ra
fountain pendanh từBút máy
fount of honorChưa có nghĩa

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Đồng nghĩa với fountain
  1. Đồng nghĩa với fountain; một mùa xuânSynonym of fountain (“a natural source of water”); a spring.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ fountain

Ví dụ

  • . . & ., , . . , , , . , .
  • , : 1, ; , , , — […]

AI