Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Từ đó một cái gì đó tiến hành; một nguồn gốcdanh từThat from which something proceeds; an origin, a source.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fountDạng gốc (base form)
- fountsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- fount (of sth)nguồn (của cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lamp fountdanh từ | danh từ | Bình chứa dầu trong đèn |
| soda fountdanh từ | danh từ | Đài phun nước ngọt |
| fount of honourdanh từ | danh từ | Danh dự vinh dự; người có quyền phong tước hiệu quý tộc |
| fount of all wisdomdanh từ | danh từ | Người rất khôn ngoan |
| fountain out | Phun trào ra | |
| fountain pendanh từ | danh từ | Bút máy |
| fount of honor | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Đồng nghĩa với fountain
- Đồng nghĩa với fountain; một mùa xuânSynonym of fountain (“a natural source of water”); a spring.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc fountNguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ fountain
Ví dụ
- . . & ., , . . , , , . , .
- , : 1, ; , , , — […]