Dịch

fountain pen

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bút máydanh từA pen containing a reservoir of ink, which is fed to a writing nib automatically.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fountain penDạng gốc (base form)
  2. fountain pensSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • ?
  • .

AI