Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fount of honour
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
aʊ
n
t
ə
v
ˈ
ɑ
n
ɚ/
Nghĩa chính
1
Danh dự vinh dự; người có quyền phong tước hiệu quý tộc
danh từ
A fons honorum; a person with the right to confer titles of nobility
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fount of honour
Dạng gốc
(base form)
fount
s of honour
Số nhiều
(plural)
AI
1
Danh dự vinh dự
1
Danh dự vinh dự
1
Danh dự vinh dự