Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fountain out
Nghĩa chính
1
Phun trào ra
Ví dụ
Water
fountained
out
of
the
broken
pipe
.
Nước phun trào ra từ ống nước bị vỡ.
Xuất hiện ở từ khác
fountain
kết hợp
phun trào ra
AI
1
Phun trào ra
1
Phun trào ra
1
Phun trào ra